Từ tiếng Trung
丹东
dān dōng
see 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 Shi4]
Phồn thể: 丹東
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丹 · 东
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dān dōng
see 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丹 · 东
Từ vựng