Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丹麦

dān mài

Denmark

Phồn thể: 丹麥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Denmark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丹 · 麦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả