Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麦

mài

wheat, barley, oats

7 nétBộ thủ 麦Số 984Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wheat, barley, oats
  • surname Mai
  • wheat; barley; oats
  • mic (abbr. for 麥克風|麦克风[mai4 ke4 feng1])

Giản thể / Phồn thể

麦→麥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 麦; grains 來 ready to be harvested 夂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan