Chữ Hán
麦
mài
wheat, barley, oats
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wheat, barley, oats
- surname Mai
- wheat; barley; oats
- mic (abbr. for 麥克風|麦克风[mai4 ke4 feng1])
Giản thể / Phồn thể
麦→麥
Thứ tự nét
麦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
丹麦dān màiDenmark小麦xiǎo màiwheat; CL:粒[li4]麦克mài kè(name) Mike; Michael; (prefix) Mac-; Mc-; (loanword) microphone麦加mài jiāMecca, Saudi Arabia大麦dà màibarley麦子mài ziwheat; CL:株[zhu1]麦当劳mài dāng láoMcDonald's (fast food company)麦克风mài kè fēng(loanword) microphone喀麦隆kā mài lóngCameroon; Taiwan pr. [Ka4mai4long2]麦克阿瑟mài kè ā sèGeneral Douglas MacArthur (1880-1964), US commander in Pacific during WW2, sacked in 1951…
Chữ liên quan