Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大麦

dà mài

barley

Phồn thể: 大麥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barley

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 麦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả