Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大陆

dà lù

mainland China (reference to the PRC)

Phồn thể: 大陸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mainland China (reference to the PRC)
  • continent; mainland
  • CL:塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 陆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả