Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大量

dà liàng

great amount

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great amount
  • large quantity
  • bulk
  • numerous
  • generous
  • magnanimous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả