Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大学

dà xué

the Great Learning, one of the Four Books 四書|四书[Si4 shu1] in Confucianism

Phồn thể: 大學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Great Learning, one of the Four Books 四書|四书[Si4 shu1] in Confucianism
  • university; college
  • CL:所[suo3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả