Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

助

zhù

to help, to aid, to assist

7 nétBộ thủ 力Số 985

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to help, to aid, to assist
  • to help
  • to assist

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

strength

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

助

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā hěn xǐ huan bāng zhù bié ren,yě hěn guān xīn zì jǐ。

He likes helping others very much, and he also cares about himself.

Chữ liên quan

Chữ liên quan