Chữ Hán
劝
quàn
to recommend, to advise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recommend, to advise
- to urge, to exhort
- to advise
- to urge
- to try to persuade
Giản thể / Phồn thể
劝→勸
Thứ tự nét
劝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
加jiā
to add to, to increase, to augment
办bàn
to set up
动dòng
to move, to happen
力lì
strength, power
勒lēi
to strangle
助zhù
to help, to aid, to assist
势shì
power, force
劲jìn
strong, tough, unyielding
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain
荃quán
aromatic herb