Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佛

fú

Buddha

7 nétBộ thủ 亻Số 1088Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddha
  • Buddhist
  • Buddha; Buddhism (abbr. for 佛陀[Fo2 tuo2])
  • used in 仿佛[fang3 fu2]
  • used in 彷彿|仿佛[fang3 fu2]

Pinyin

fúfó

Giản thể / Phồn thể

佛→佛

Dạng biến thể: 彿

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan