Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亩

mǔ

fields

7 nétBộ thủ 亠Số 1087Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fields
  • unit of area equal to 660 sq. m.
  • old variant of 畝|亩[mu3]
  • mu, Chinese unit of area equal to 1
  • 15 hectare (about 667 square meters)

Giản thể / Phồn thể

亩→畝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

field

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

亩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan