Chữ Hán
亩
mǔ
fields
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fields
- unit of area equal to 660 sq. m.
- old variant of 畝|亩[mu3]
- mu, Chinese unit of area equal to 1
- 15 hectare (about 667 square meters)
Giản thể / Phồn thể
亩→畝
Thứ tự nét
亩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan