Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

享

xiǎng

to share

8 nétBộ thủ 亠Số 1912

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to share
  • to enjoy
  • to benefit from
  • to benefit
  • to have the use of

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Children 子 living and eating 口 in the house 亠

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

享

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan