Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

享受

xiǎng shòu

to enjoy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enjoy
  • to live it up
  • pleasure
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 享 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả