Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

受

shòu

to receive, to get, to accept

8 nétBộ thủ 又Số 168

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive, to get, to accept
  • to bear
  • to receive
  • to accept
  • to suffer

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something 冖 passed from one hand 爫 to another 又

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

受

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan