Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

感受

gǎn shòu

to sense

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sense
  • perception
  • to feel (through the senses)
  • to experience
  • a feeling
  • an impression
  • an experience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 感 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả