Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承受

chéng shòu

to bear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bear
  • to support
  • to inherit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả