Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承诺

chéng nuò

to promise

Phồn thể: 承諾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to promise
  • to undertake to do something
  • commitment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 诺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả