Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承包

chéng bāo

to contract

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contract
  • to undertake (a job)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 包

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả