Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承接

chéng jiē

to receive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive
  • to accept
  • to carry on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả