Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承认

chéng rèn

to admit

Phồn thể: 承認

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admit
  • to concede
  • to recognize
  • recognition (diplomatic, artistic etc)
  • to acknowledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 认

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả