Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

包

bāo

wrap, pack, bundle

5 nétBộ thủ 勹Số 394

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wrap, pack, bundle
  • package
  • surname Bao
  • to cover
  • to wrap

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To swaddle 勹 a baby 巳; 勹 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

包

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bāo bú tài guì。

This bag is not too expensive.

wǒ de bāo zài zhuō zi shàng。

My bag is on the table.

wǒ de bāo zài yǐ zi shàng。

My bag is on the chair.

Chữ liên quan

Chữ liên quan