Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包装

bāo zhuāng

to wrap; to package (goods etc)

Phồn thể: 包裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wrap; to package (goods etc)
  • packaging; packing materials
  • (fig.) to present attractively; to craft an image; to package (sb or sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả