Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包围

bāo wéi

to surround; to encircle; to hem in

Phồn thể: 包圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surround; to encircle; to hem in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả