Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包括

bāo kuò

to comprise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to comprise
  • to include
  • to involve
  • to incorporate
  • to consist of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 括

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả