Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包容

bāo róng

to pardon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pardon
  • to forgive
  • to show tolerance
  • to contain
  • to hold
  • inclusive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 容

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả