Thứ tự nét
勹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
包bāo
wrap, pack, bundle
勿wù
must not, do not
勾gōu
to hook, to join, to connect
匈xiōng
breast, chest, thorax
勺sháo
spoon, ladle
匀yún
equal
匐fú
to crawl
报bào
to announce, to report
抱bào
to embrace, to hold in one's arms
宝bǎo
treasure, jewel
保bǎo
to safeguard, to protect, to defend, to care for
爆bào
crackle, pop
薄báo
thin, slight
堡bǎo
fort, fortress