Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匐

fú

to crawl

11 nétBộ thủ 勹Số 4965

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crawl
  • to lie prostrate
  • used in 匍匐[pu2 fu2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wrap

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

匐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan