Chữ Hán
匐
fú
to crawl
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to crawl
- to lie prostrate
- used in 匍匐[pu2 fu2]
Thứ tự nét
匐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
包bāo
wrap, pack, bundle
勿wù
must not, do not
勾gōu
to hook, to join, to connect
匈xiōng
breast, chest, thorax
勺sháo
spoon, ladle
匀yún
equal
副fù
to assist, to supplement
复fù
again, repeatedly
府fǔ
prefect
负fù
load, burden
赴fù
to attend, to go to, to be present
夫fū
man, husband
付fù
give, deliver, pay, hand over
福fú
happiness, good fortune, blessings