Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

勿

wù

must not, do not

4 nétBộ thủ 勹Số 1560

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • must not, do not
  • without, never
  • do not

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A knife 勹 cutting fragments 丿 off

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

勿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan