Chữ Hán
勿
wù
must not, do not
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- must not, do not
- without, never
- do not
Thứ tự nét
勿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan