Chữ Hán
舞
wǔ
to dance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dance
- to brandish
- to wield
Thứ tự nét
舞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
舞台wǔ tái(lit. and fig.) stage; arena舞蹈wǔ dǎodance (performance art); dancing跳舞tiào wǔto dance鼓舞gǔ wǔto inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)挥舞huī wǔto brandish; to wave sth歌舞gē wǔsinging and dancing舞会wǔ huìdance; ball; party; CL:場|场[chang3]舞弊wǔ bìto engage in fraud舞者wǔ zhědancer舞厅wǔ tīngdance hall; ballroom; CL:間|间[jian1]
Chữ liên quan