Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舞会

wǔ huì

dance

Phồn thể: 舞會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dance
  • ball
  • party
  • CL:場|场[chang3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舞 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả