Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舞者
Từ tiếng Trung
Lưu
舞者
wǔ zhě
dancer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dancer
Các chữ trong từ này
舞
wǔ
14 nét
to dance
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 舞 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舞台
wǔ tái
(lit. and fig.) stage; arena
舞蹈
wǔ dǎo
dance (performance art); dancing
舞会
wǔ huì
dance; ball; party; CL:場|场[chang3]
舞弊
wǔ bì
to engage in fraud
舞厅
wǔ tīng
dance hall; ballroom; CL:間|间[jian1]