Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舞台

wǔ tái

(lit. and fig.) stage; arena

Phồn thể: 舞臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) stage; arena

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舞 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả