Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

台

tái

platform

5 nétBộ thủ 口Số 200Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • platform
  • unit
  • term of address
  • Taiwan (abbr.)
  • surname Tai

Pinyin

táitāi

Giản thể / Phồn thể

台→臺

Dạng biến thể: 檯 · 颱

Dạng biến thể

Bộ phận

Thứ tự nét

台

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bān yǒu èr shí jí tái jiē。

This class has twenty steps.

Chữ liên quan

Chữ liên quan