Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下台

xià tái

to go off the stage

Phồn thể: 下臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go off the stage
  • to fall from position of prestige
  • to step down (from office etc)
  • to disentangle oneself
  • to get off the hook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả