Chữ Hán
胎
tāi
embryo, fetus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- embryo, fetus
- car tire
- fetus
- classifier for litters (of puppies etc)
- padding (in clothing or bedding)
Bộ phận
Thứ tự nét
胎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan