Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轮胎

lún tāi

tire; pneumatic tire

Phồn thể: 輪胎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tire; pneumatic tire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轮 · 胎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả