Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轮椅

lún yǐ

wheelchair

Phồn thể: 輪椅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wheelchair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轮 · 椅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả