Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
轮椅
Từ tiếng Trung
Lưu
轮椅
lún yǐ
wheelchair
Nghe
Phồn thể:
輪椅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wheelchair
Các chữ trong từ này
轮
lún
8 nét
wheel
椅
yǐ
12 nét
chair, seat
Từ thường dùng: 轮 · 椅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
轮胎
lún tāi
tire; pneumatic tire
轮流
lún liú
to alternate; to take turns
轮廓
lún kuò
outline; silhouette