Từ tiếng Trung
轮廓
lún kuò
outline; silhouette
Phồn thể: 輪廓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- outline; silhouette
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轮 · 廓
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún kuò
outline; silhouette
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轮 · 廓
Từ vựng