Từ tiếng Trung
堕胎
duò tāi
to induce an abortion
Phồn thể: 墮胎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to induce an abortion
- induced abortion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 堕 · 胎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duò tāi
to induce an abortion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 堕 · 胎
Từ vựng