Chữ Hán
堕
duò
to drop, to fall, to sink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drop, to fall, to sink
- degenerate
- to fall; to sink
- (fig.) to degenerate
Giản thể / Phồn thể
堕→墮
Thứ tự nét
堕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
多duō
much, many, multi-
躲duǒ
to evade, to escape
夺duó
to rob, to snatch, to take by force
哆duō
to quiver, to tremble, to shudder
朵duǒ
cluster of flowers
剁duò
to chop by pounding, to hash, to mince
舵duò
helm, rudder
铎duó
bell