Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剁

duò

to chop by pounding, to hash, to mince

8 nétBộ thủ 刂Số 2580

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chop by pounding, to hash, to mince
  • to chop up (meat etc)
  • to chop off (sb's hand etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan