Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哆

duō

to quiver, to tremble, to shudder

9 nétBộ thủ 口Số 1818

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to quiver, to tremble, to shudder
  • used in 哆嗦[duo1 suo5]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan