Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哆嗦

duō suo

to tremble; to shiver

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tremble; to shiver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哆 · 嗦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.