Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗦

suo

to suck

13 nétBộ thủ 口Số 3894

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suck
  • used in 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
  • used in 哆嗦[duo1 suo5]

Pinyin

suosuō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan