Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

所

suǒ

place, location

8 nétBộ thủ 户Số 71

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place, location
  • "that which", a particle introducing a passive clause
  • actually
  • place
  • classifier for houses, small buildings, institutions etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An axe 斤 swung at a door 户

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

所

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan