Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

所谓

suǒ wèi

what is meant by the expression ...; what is referred to as ...

Phồn thể: 所謂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what is meant by the expression ...; what is referred to as ...
  • (derog.) so-called

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 所 · 谓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả