Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

所知

suǒ zhī

known

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • known
  • what one knows

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 所 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè shì wǒ suǒ zhī dào de quán bù。

This is all I know.