Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

所得

suǒ dé

what one acquires

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what one acquires
  • one's gains

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 所 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả