Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

知

zhī

to know, to perceive, to comprehend

8 nétBộ thủ 矢Số 515

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to know, to perceive, to comprehend
  • to know
  • to be aware

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

知

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zhī dào tā。

I know him.

nǐ bù zhī dào ma?

Don't you know?

duì bu qǐ,wǒ bù zhī dào。

Sorry, I don't know.

Chữ liên quan

Chữ liên quan