Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

告知

gào zhī

to inform; to notify

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inform; to notify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 告 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả