Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
告知
Từ tiếng Trung
Lưu
告知
gào zhī
to inform; to notify
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to inform; to notify
Các chữ trong từ này
告
gào
7 nét
to tell, to inform, to announce
知
zhī
8 nét
to know, to perceive, to comprehend
Từ thường dùng: 告 · 知
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
告诉
gào sù
to press charges; to file a complaint; to tell; to inform; to let know
告别
gào bié
to leave; to part from; to bid farewell to; to say goodbye to